genus alocasia
Định nghĩa
Danh từ: Chi Alocasia (một chi thực vật) – chỉ một nhóm các loài cây thân thảo có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Á, tương tự như chi Colocasia (khoai môn) nhưng khác biệt ở chỗ có mo hoa (spadix) vô sinh lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Alocasia bao gồm nhiều loài cây cảnh có lá lớn hình mũi tên.)
- (Trong các vườn thực vật, bạn có thể tìm thấy các loài thuộc chi Alocasia mọc gần nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"belong to the genus alocasia": thuộc về chi Alocasia.
- This plant belongs to the genus alocasia, not to the genus colocasia. (Cây này thuộc chi Alocasia, không phải chi Colocasia.)
"a member of the genus alocasia": một thành viên của chi Alocasia.
- Alocasia macrorrhizos is a well-known member of the genus alocasia. (Alocasia macrorrhizos là một thành viên nổi tiếng của chi Alocasia.)
Biến thể và từ gần giống
Alocasia (danh từ riêng): tên chi thực vật, thường được dùng để chỉ các loài cây trong chi này.
- Alocasia is commonly known as elephant ear. (Alocasia thường được gọi là tai voi.)
Alocasia macrorrhizos (danh từ riêng): một loài cụ thể trong chi Alocasia.
- Alocasia macrorrhizos has large, heart-shaped leaves. (Alocasia macrorrhizos có lá lớn hình trái tim.)
Từ đồng nghĩa
- Chi khoai môn (Colocasia): mặc dù không đồng nghĩa, nhưng hai chi này thường bị nhầm lẫn; điểm khác biệt chính là mo hoa vô sinh lớn ở Alocasia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến thuật ngữ thực vật này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "genus alocasia" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.